Bản dịch của từ 一时之权 trong tiếng Việt

一时之权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一时之权 (Danh từ)

yì shí zhī quán
01

Quyền hành tạm thời; quyền lợi/không khí quyết định trong một thời gian ngắn (tạm quyền, quyền tạm thời)

暂时的权宜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时之权

shí

zhī

quán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
之个
之乎者也
之任
之前
权与
权且
权义
权书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép