Bản dịch của từ 一时之选 trong tiếng Việt

一时之选

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一时之选 (Cụm từ)

yì shí zhī xuǎn
01

指某一时期的优秀人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时之选

shí

zhī

xuǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
之个
之乎者也
之任
之前
选一选二
选举
选举权
选书
选事
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép