Bản dịch của từ 一时口惠 trong tiếng Việt
一时口惠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一时口惠 (Tính từ)
【yì shí kǒu huì】
01
Lời hứa suông, lời nói khoác, ân huệ chỉ có trên miệng chứ không thực hiện (Hán Việt: khẩu huệ → khẩu hứa không thực hiện)
口惠:口头上许给别人以好处。口头上一时空言给人恩惠,事实上并没有兑现。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时口惠
yī
一
shí
时
kǒu
口
huì
惠
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
