Bản dịch của từ 一时横流 trong tiếng Việt

一时横流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一时横流 (Thành ngữ)

yì shí héng liú
01

Một thời loạn lạc, tình hình hỗn loạn như nước lũ tràn; nhất thời xảy ra nhiều tai họa

谓一时祸乱遍起,犹如洪水泛滥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时横流

shí

héng

liú

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
流丐
流丸
流丽
流习
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép