Bản dịch của từ 一时独步 trong tiếng Việt
一时独步
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一时独步 (Tính từ)
【yì shí dú bù】
01
Mô tả rất xuất sắc, nổi bật trong một thời kỳ nhất định, trong giai đoạn đó không ai sánh kịp (một thời độc bộ).
形容非常突出,一个时期内没有人能比得上。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时独步
yī
一
shí
时
dú
独
bù
步
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
独一
独一无二
独丁
独专
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
