Bản dịch của từ 一晃眼 trong tiếng Việt

一晃眼

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一晃眼 (Trạng từ)

yì huáng yǎn
01

Chớp mắt là…; trong chớp mắt, thoắt cái (diễn tả thời gian trôi rất nhanh)

犹一眨眼。形容时间过得快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一晃眼

huǎng

yǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép