Bản dịch của từ 一景儿 trong tiếng Việt

一景儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一景儿 (Trạng từ)

yì jǐng ér
01

Cái giống nhau; cùng một loại, cùng một kiểu (thường chỉ vật hoặc trạng thái giống nhau)

1.一样;同类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chốc nữa; lát nữa; một lát (dùng trong khẩu ngữ)

2.一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一景儿

jǐng

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
景业
景云
景从
景从云集
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép