Bản dịch của từ 一暴十寒 trong tiếng Việt

一暴十寒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一暴十寒 (Thành ngữ)

yī pù shí hán
01

Lúc thì chăm chỉ, lúc thì lười biếng; làm việc không đều, không có tính bền bỉ (ý chê thiếu kiên trì, nửa vời).

虽然是最容易生长的植物,晒一天,冻十天,也不可能生长。比喻学习或工作一时勤奋,一时又懒散,没有恒心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一暴十寒

shí

hán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
暴上
暴世
暴主
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép