Bản dịch của từ 一曲阳关 trong tiếng Việt

一曲阳关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一曲阳关 (Danh từ)

yì qǔ yáng guān
01

Một阳关》:古代送别时所唱的曲子引申为离别之情告别场面常见于诗文中说一曲阳关以表离别

阳关:古曲调名,古人在送别时唱。比喻别离。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一曲阳关

yáng

guān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
曲不离口
曲业
曲中
曲临
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
关上
关东
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép