Bản dịch của từ 一月九迁 trong tiếng Việt
一月九迁
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一月九迁 (Thành ngữ)
【yī yuè jiǔ qiān】
01
见“一日九迁”:形容搬迁或变动极频繁,一天内多次或短期内屡次变动(也可引申为职位或处境迅速变更)
见“一日九迁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一月九迁
yí
一
yuè
月
jiǔ
九
qiān
迁
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
九三学社
九三鼎
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
