Bản dịch của từ 一服 trong tiếng Việt

一服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一服 (Danh từ)

yī fù
01

Một bộ phẩm phục, cụ thể chỉ “một袭章服” — một bộ y phục lễ nghi xưa (một lượt áo choàng trang trọng).

2.特指一袭章服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một liều thuốc (thường chỉ một/一帖 thuốc đông y)

5.指中药的一剂或一帖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lần uống/ thuốc một liều thuốc (một lần sử dụng thuốc)

4.服一次药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một bộ/quần áo; một chiếc áo (một件衣服)

1.一件衣服。

Ví dụ
05

Đơn vị hành chính địa lý cổ xưa: cứ năm trăm dặm ngoài kinh đô có một máy chủ (tương đương với một dải diện tích)

3.古以王畿外每五百里谓之“一服”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一服

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
服丧
服习
服事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép