Bản dịch của từ 一望无涯 trong tiếng Việt

一望无涯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一望无涯 (Tính từ)

yí wàng wú yá
01

Bao la bát ngát; chỉ rộng lớn vô biên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一望无涯

wàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
无一不备
无一不知
无一可
无一时
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép