Bản dịch của từ 一朝一夕 trong tiếng Việt

一朝一夕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一朝一夕 (Thành ngữ)

yì zhāo yì xī
01

Một sớm một chiều; thời gian ngắn ngủi

意思是一个早晨或一个晚上。形容很短的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一朝一夕

zhāo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép