Bản dịch của từ 一朝千里 trong tiếng Việt
一朝千里
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一朝千里 (Thành ngữ)
【yì zhāo qiān lǐ】
01
Tiến triển nhanh như tên bắn; phát triển vượt bậc trong thời gian ngắn (nghĩa gốc: ngựa chạy rất nhanh — một ngày nghìn dặm).
犹一日千里。原形容马跑得很快。后比喻进展极快。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一朝千里
yī
一
zhāo
朝
qiān
千
lǐ
里
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
