Bản dịch của từ 一朝权在手,便把令来行 trong tiếng Việt

一朝权在手,便把令来行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一朝权在手,便把令来行 (Cụm từ)

yì zhāo quán zài shǒu , biàn bǎ lìng lái xí
01

一旦掌了权,就发号施令,指手画脚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一朝权在手,便把令来行

zhāo

quán

zài

shǒu

便

biàn

lìng

lái

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
权与
权且
权义
权书
在三
在上
在下
在世
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
便中
便习
便了
把予
把似
令上
令丙
令主
来下
来不及
来世
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép