Bản dịch của từ 一朝马死黄金尽 trong tiếng Việt
一朝马死黄金尽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一朝马死黄金尽 (Thành ngữ)
【yì zhāo mǎ sǐ huáng jīn jìn】
01
Ví von: một khi vận may chấm dứt thì tiền tài và quyền thế cũng tiêu tan (mất hết).
比喻有朝一日无钱无势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一朝马死黄金尽
yī
一
zhāo
朝
mǎ
马
sǐ
死
huáng
黄
jīn
金
jǐn
尽
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
死不悔改
死不改悔
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
