Bản dịch của từ 一木难支 trong tiếng Việt

一木难支

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一木难支 (Thành ngữ)

yī mù nán zhī
01

Một cây không thể chống cả mái nhà — lực lượng quá yếu, một người/ít người không đủ giữ vững tình hình.

大楼将要倒塌,不是一根木头能够支撑得住的。比喻一个人的力量单薄,维持不住全局。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一木难支

nán

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
木三对
木上座
木下三郎
木丸
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép