Bản dịch của từ 一本正经 trong tiếng Việt

一本正经

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一本正经 (Tính từ)

yì běn zhèng jīng
01

態度一本正經一本正经庄重而严肃装作很认真有时带讽刺或作态的意思)。可联想汉越正经”。

原指一部合乎道德规范的经典。后用以形容态度庄重严肃,郑重其事。有时含讽刺意味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一本正经

běn

zhèng

jīng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép