Bản dịch của từ 一条冰 trong tiếng Việt
一条冰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一条冰 (Danh từ)
【yì tiáo bīng】
01
Tên quy cách gọi chức quan thanh liêm, chỉ vị trí công việc thanh cao, thanh sạch (nghĩa bóng)
宋晁载之《续谈助》卷三引《圣宋掇遗》:“陈彭年在翰林,所兼十余职,皆文翰清秘之目,时人谓其署衔为一条冰。”意谓官职清贵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一条冰
yī
一
tiáo
条
bīng
冰
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
条令
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
