Bản dịch của từ 一条扁担两头挑 trong tiếng Việt
一条扁担两头挑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一条扁担两头挑 (Cụm từ)
【yì tiáo biǎn dàn liǎng tóu tiāo】
01
比喻两方面都顾到。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一条扁担两头挑
yī
一
tiáo
条
biǎn
扁
dàn
担
liǎng
两
tóu
头
tiāo
挑
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
条令
扁仓
扁刷
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
两七
两三
两上领
两下
两下子
头一无二
头七
头上
头上安头
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
