Bản dịch của từ 一条绳上的蚂蚱 trong tiếng Việt

一条绳上的蚂蚱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一条绳上的蚂蚱 (Cụm từ)

yì tiáo shéng shàng de mà zha
01

Xem liệu ở bên nhau có tốt hơn hay tệ hơn

无论好坏都在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như những con cào cào bị xâu vào một sợi dây

点燃。犹如蝗虫拴在一根绳子上(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng chung một con thuyền

如图。在同一条船上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cùng nhau chìm hay bơi

一起沉或游

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一条绳上的蚂蚱

tiáo

shéng

shàng

de

zhà

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép