Bản dịch của từ 一来二往 trong tiếng Việt
一来二往
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一来二往 (Tính từ)
【yī lái èr wǎng】
01
Đến và đi thường xuyên (người hoặc vật đến và đi liên tục)
来来往往次数多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一来二往
yī
一
lái
来
èr
二
wǎng
往
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
来下
来不及
来世
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
往世
往业
往事
往亡
往人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
