Bản dịch của từ 一板一眼 trong tiếng Việt

一板一眼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一板一眼 (Thành ngữ)

yì bǎn yì yǎn
01

Nghiêm túc; có nề nếp; đâu ra đấy; ngăn nắp thứ tự

比喻言语行为有条理,合规矩,不马虎参看〖板眼〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一板一眼

bǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép