Bản dịch của từ 一板三眼 trong tiếng Việt

一板三眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一板三眼 (Cụm từ)

yì bǎn sān yǎn
01

板、眼:戏曲音乐的节拍。比喻言语、行动有条理或合规矩。有时也比喻做事死板,不懂得灵活掌握。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一板三眼

bǎn

sān

yǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép