Bản dịch của từ 一枕 trong tiếng Việt

一枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一枕 (Danh từ)

yì zhěn
01

Một cái gối; hành động nằm nghỉ (nhất là nằm dựa gối) — theo nghĩa cổ: 'một lần nằm' hoặc 'một chỗ để gối'. (Hán Việt: nhất chẩm)

犹言一卧。卧必以枕,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枕

zhěn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép