Bản dịch của từ 一枕日红 trong tiếng Việt

一枕日红

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一枕日红 (Thành ngữ)

yì zhěn rì hóng
01

Ngủ một giấc đến sáng hôm sau mới tỉnh dậy; chỉ việc ngủ say nên dậy muộn (Hán-Việt: nhất chẩm nhật hồng).

一觉睡到次日太阳升起。比喻因酣睡而起床晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枕日红

zhěn

hóng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép