Bản dịch của từ 一样 trong tiếng Việt

一样

Tiểu từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一样 (Tiểu từ)

yī yàng
01

Như; tựa; tựa như; giống như

附在动词或名词性词语之后,表示比喻或者说明情况相似,相当于“似的”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

一样 (Tính từ)

yī yàng
01

Như nhau; y hệt; giống hệt

情况相同,没有差别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一样

yàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
样书
样儿
样制
样势
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép