Bản dịch của từ 一根喉咙出气 trong tiếng Việt
一根喉咙出气
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一根喉咙出气 (Thành ngữ)
【yì gēn hóu lóng chū qì】
01
Nó là ẩn dụ cho việc mọi người cùng nhau làm việc và đồng lòng (tác dụng lực theo cùng một hướng giống như cổ họng thở ra). Nó thường được sử dụng để mô tả sự đoàn kết và làm việc cùng nhau.
比喻同心协力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一根喉咙出气
yī
一
gēn
根
hóu
喉
lóng
咙
chū
出
qì
气
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
喉吻
喉咙
喉咽
咙喉
咙胡
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
