Bản dịch của từ 一桁 trong tiếng Việt

一桁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一桁 (Danh từ)

yì héng
01

Một cái móc/giá treo (một móc treo đơn lẻ); tương đương “一挂” (một cái treo, một bộ treo)

1.犹言一挂。

Ví dụ
02

Một hàng; một dãy (một hàng người hoặc một cột chữ số) — Hán Việt: nhất hàng

2.谓一行﹐一列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一桁

héng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
桁条
桁杨
桁杨刀锯
桁架
桁梁
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép