Bản dịch của từ 一椽板屋 trong tiếng Việt

一椽板屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一椽板屋 (Danh từ)

yì chuán bǎn wū
01

Nhà nhỏ bằng một thanh gỗ (từ cũ), chỉ túp lều chật hẹp; ẩn dụ: khoang thuyền chật hẹp

原指小屋,借指狭小的船舱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一椽板屋

chuán

bǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
椽子
椽条
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép