Bản dịch của từ 一次回路 trong tiếng Việt

一次回路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一次回路 (Danh từ)

yī cì huí lù
01

Mạch điện một vòng (mạch từ nguồn điện đến thiết bị tiêu thụ và trở lại) — tức là đường dây/chu trình điện nối nguồn, công tắc, dây dẫn, thiết bị tiêu thụ.

在电气系统中电能从电源传输到用电设备所经过的电路。如把发电机、变压器、输配电线、母线、开关等与用电设备(电动机、照明用具)连接起来的电路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一次回路

huí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
次丁
次且
次世
次主
次之
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép