Bản dịch của từ 一次污染物 trong tiếng Việt

一次污染物

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一次污染物 (Cụm từ)

yí cì wū rǎn wù
01

又称“原生污染物”。由污染源直接或间接排入环境的污染物。如排入洁净大气和水体内的化学毒物、病毒等。是环境污染的主要来源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一次污染物

rǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
次丁
次且
次世
次主
次之
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
物业
物主
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép