Bản dịch của từ 一次能源 trong tiếng Việt
一次能源
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一次能源 (Cụm từ)
【yī cì néng yuán】
01
又称“初级能源”、“天然能源”。自然界天然存在的、未经加工或转换的能源。主要有直接来自太阳的辐射能和间接来自太阳的煤炭、石油、天然气、生物能、水能、风能、海洋能等以及地热能、核能、潮汐能等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一次能源
yī
一
cì
次
néng
能
yuán
源
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
次丁
次且
次世
次主
次之
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
