Bản dịch của từ 一正 trong tiếng Việt
一正
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一正 (Tính từ)
【yī zhèng】
01
Thống nhất các luật, nghị định; làm cho chính phủ hoặc hệ thống nhất quán (nghĩa cổ ám chỉ sự thống nhất của luật pháp và nghị định)
1.谓统一法度政令。
Ví dụ
02
Nhất quán; ngay thẳng, đáng tin cậy (nghĩa cổ, vẫn nói Yi Kuang: giống nhau, đúng)
2.犹言一匡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngay thẳng, ngăn nắp, ngăn nắp, đàng hoàng (đúng tư thế hoặc ngoại hình)
3.一经端正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一正
yī
一
zhèng
正
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
