Bản dịch của từ 一正压百邪 trong tiếng Việt

一正压百邪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一正压百邪 (Thành ngữ)

yī zhèng yā bǎi xié
01

Tục ngữ: chính khí có thể trấn áp mọi thứ tà khí; nghĩa là cái chính nghĩa, lẽ phải mạnh hơn, đè thắng cái xấu.

俗谚。谓正气能压倒各种邪气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一正压百邪

zhèng

bǎi

xié

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép