Bản dịch của từ 一步八个谎 trong tiếng Việt
一步八个谎
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一步八个谎 (Thành ngữ)
【yī bù bā gè huǎng】
01
Miêu tả người nói dối nhiều, lời nói toàn là dối trá (tiếng lóng)
形容谎话极多。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一步八个谎
yī
一
bù
步
bā
八
gè
个
huǎng
谎
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
个个
个中
个中人
谎乔厮
谎人
谎价
谎信
谎假
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
