Bản dịch của từ 一死一生,乃知交情 trong tiếng Việt
一死一生,乃知交情
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一死一生,乃知交情 (Cụm từ)
【yì sǐ yì shēng , nǎi zhī jiāo qíng】
01
谓于生死患难处方可显示交情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一死一生,乃知交情
yī
一
sǐ
死
yī
生
shēng
乃
,
知
nǎi
交
zhī
情
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
死不悔改
死不改悔
生一
生三
生上起下
生不逢场
乃今
乃公
乃其
乃可
乃在
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
交下
交与
交丧
交中
交举
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
