Bản dịch của từ 一死的 trong tiếng Việt

一死的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一死的 (Trạng từ)

yì sǐ de
01

Cứng đầu, ngoan cố; một cách ngoan cố đến mức không chịu thay đổi

顽固地;死硬地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一死的

de

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
死不悔改
死不改悔
的一确二
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép