Bản dịch của từ 一毂辘 trong tiếng Việt
一毂辘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一毂辘 (Danh từ)
【yì gū lù】
01
Một xương sườn (một chiếc xương), Hán Việt: nhất cốt lỗ (cách đọc cổ); nghĩa cổ chỉ một chiếc xương đơn lẻ
一骨鲁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一毂辘
yī
一
gǔ
毂
lù
辘
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
辘车
辘轳
辘轳体
辘轳剑
辘轳劫
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
