Bản dịch của từ 一比 trong tiếng Việt
一比
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一比 (Danh từ)
【yì bǐ】
01
周代的一種基層行政或互助組織,五家為一比(古代以“五家合為一比”為基礎單位)。
1.周代地方的基层组织,五家为一比。
Ví dụ
02
Một tên gọi về hình phạt thời phong kiến: lần tra khảo, tra tấn một lượt để so sánh, truy vấn (một lần bị đánh, tra hỏi)
2.封建时代的刑名,指一次拷打追比。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一比
yī
一
bǐ
比
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
比上不足,比下有余
比丘
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
