Bản dịch của từ 一毛不拔 trong tiếng Việt

一毛不拔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一毛不拔 (Tính từ)

yì máo bù bá
01

Keo kiệt đến mức không chịu nhổ một sợi lông; bủn xỉn, ích kỷ (Hán-Việt: nhất mao bất bát)

一根汗毛也不肯拔。原指杨朱的极端为我主义。后形容为人非常吝啬自私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一毛不拔

máo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拔丁抽楔
拔丛出类
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép