Bản dịch của từ 一民同俗 trong tiếng Việt
一民同俗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一民同俗 (Danh từ)
【yì mín tóng sú】
01
Nghĩa là tư tưởng, phong tục của mọi người đều nhất quán và hòa nhập thành một (nhấn mạnh vào tính đồng nhất và những phong tục giống nhau)
指使人民的思想风俗齐同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一民同俗
yī
一
mín
民
tóng
同
sú
俗
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
民丁
民下
民不堪命
同一
同一律
同一性
同三品
同上
俗不可耐
俗不堪耐
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
