Bản dịch của từ 一氧化碳 trong tiếng Việt

一氧化碳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一氧化碳 (Danh từ)

yì yǎng huà tàn
01

Ô-xít-các-bon

无机化合物,化学式CO无色无味的气体,比空气轻,有剧毒,燃烧时发出蓝色火焰,并放出大量的热用作燃料,也是化工原料煤气中含有一氧化碳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一氧化碳

yǎng

huà

tàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
氧割
氧化
氧化亚铜
氧化剂
氧化反应
化为泡影
碳化物
碳化钙
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép