Bản dịch của từ 一水儿 trong tiếng Việt

一水儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一水儿 (Tính từ)

yì shuǐ er
01

方言都一样完全相同口语) — như nhau hoàn toàn

方言。谓全部一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一水儿

shuǐ

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
水上
水上运动
水上飞机
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép