Bản dịch của từ 一沐三捉发 trong tiếng Việt
一沐三捉发
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一沐三捉发 (Tính từ)
【yī mù sān zhuō fà】
01
Rửa đầu ba lần, thể hiện khát vọng tìm kiếm nhân tài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一沐三捉发
yī
一
mù
沐
sān
三
zhuō
捉
fā
发
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
捉不良
捉事人
捉兵
捉刀
捉刀人
发丧
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
