Bản dịch của từ 一泡 trong tiếng Việt

一泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一泡 (Danh từ)

yī pào
01

Phút/chuỗi (một lượt, một trận) — cách nói phương ngữ: chỉ một lần, một đợt, một trận (ví dụ: 一泡雨 一泡热闹)

方言。一阵;一场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一泡

pào

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép