Bản dịch của từ 一波 trong tiếng Việt

一波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一波 (Danh từ)

yì bō
01

Một dải nước; một đợt sóng (chỉ một vùng/đợt nước)

2.借指一水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đợt sóng; ẩn dụ: một đợt biến động, một lần biến chuyển (ví dụ: 一波事端 — một đợt rắc rối)

1.一浪。亦以喻事端变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一波

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép