Bản dịch của từ 一波未平,一波又起 trong tiếng Việt
一波未平,一波又起
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一波未平,一波又起 (Thành ngữ)
【yì bō wèi píng , yì bō yòu qǐ】
01
Sóng gió dập dồn; việc này chưa xong việc khác đã đến
比喻波折多,一个问题还没有解决,另一个问题又发生了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一波未平,一波又起
yī
一
bō
波
wèi
未
píng
平
,
又
yī
起
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
未一
未为不可
未了
未了公案
未了因
平一
平一公
平三套
平上帻
又且
又作别论
又及
又复
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
