Bản dịch của từ 一注 trong tiếng Việt

一注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一注 (Danh từ)

yī zhù
01

Một khoản tiền; một khoản (thường nói về tiền hoặc một tiền trả một lần)

1.一笔。多指钱财言。

Ví dụ
02

Một loại bình rượu cổ (gọi là 注子 hoặc ),相当于一壶

2.犹一壶。注,即注子。古代的一种酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一注

zhù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
注代
注仰
注倚
注傅
注入
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép