Bản dịch của từ 一泼滩 trong tiếng Việt

一泼滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一泼滩 (Danh từ)

yì pō tān
01

Xem“一铺滩” — một tên địa danh/điểm đất bồi ven sông; thường dùng như danh xưng địa phương (một bãi lấn, bãi cạn ven sông).

见“一铺滩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一泼滩

tān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép